Trang chủ / Thư viện công thức Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Tổng hợp công thức trọng tâm Toán, Vật lý lớp 10–12 và cấu trúc ngữ pháp Tiếng Anh theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 — gọn để tra cứu nhanh khi ôn tập và làm đề.
Toán lớp 10
Hàm số bậc hai và phương trình bậc hai
| Nội dung | Công thức |
| Biệt thức | $\Delta = b^2 - 4ac$ |
| Nghiệm phương trình $ax^2+bx+c=0$ | $x_{1,2} = \dfrac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a}$ (khi $\Delta \ge 0$) |
| Định lí Vi-ét | $x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a},\quad x_1 x_2 = \dfrac{c}{a}$ |
| Đỉnh parabol $y=ax^2+bx+c$ | $I\left(-\dfrac{b}{2a};\ -\dfrac{\Delta}{4a}\right)$, trục đối xứng $x=-\dfrac{b}{2a}$ |
| Dấu tam thức bậc hai | Nếu $\Delta < 0$ thì $f(x)$ cùng dấu với $a$ với mọi $x$; nếu $\Delta > 0$ thì $f(x)$ trái dấu với $a$ khi $x_1 < x < x_2$ |
Hệ thức lượng trong tam giác
| Nội dung | Công thức |
| Định lí côsin | $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$ |
| Định lí sin | $\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$ |
| Diện tích tam giác | $S = \dfrac12 bc\sin A = \dfrac{abc}{4R} = pr$ |
| Công thức Heron | $S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)},\quad p = \dfrac{a+b+c}{2}$ |
| Độ dài trung tuyến | $m_a^2 = \dfrac{2(b^2+c^2) - a^2}{4}$ |
Vectơ và tọa độ trong mặt phẳng
| Nội dung | Công thức |
| Tích vô hướng | $\vec a \cdot \vec b = |\vec a|\,|\vec b|\cos(\vec a, \vec b) = x_1x_2 + y_1y_2$ |
| Độ dài vectơ, đoạn thẳng | $|\vec a| = \sqrt{x^2 + y^2},\quad AB = \sqrt{(x_B-x_A)^2 + (y_B-y_A)^2}$ |
| Trung điểm, trọng tâm | $M\left(\dfrac{x_A+x_B}{2}; \dfrac{y_A+y_B}{2}\right),\quad G\left(\dfrac{x_A+x_B+x_C}{3}; \dfrac{y_A+y_B+y_C}{3}\right)$ |
| Phương trình tổng quát đường thẳng | $a(x - x_0) + b(y - y_0) = 0$ với $\vec n = (a; b)$ là vectơ pháp tuyến |
| Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng | $d(M, \Delta) = \dfrac{|ax_0 + by_0 + c|}{\sqrt{a^2 + b^2}}$ |
| Góc giữa hai đường thẳng | $\cos\varphi = \dfrac{|a_1a_2 + b_1b_2|}{\sqrt{a_1^2+b_1^2}\,\sqrt{a_2^2+b_2^2}}$ |
| Đường tròn tâm $I(a;b)$, bán kính $R$ | $(x-a)^2 + (y-b)^2 = R^2$ |
| Elip | $\dfrac{x^2}{a^2} + \dfrac{y^2}{b^2} = 1\ (a > b > 0),\quad c^2 = a^2 - b^2$ |
| Hypebol | $\dfrac{x^2}{a^2} - \dfrac{y^2}{b^2} = 1,\quad c^2 = a^2 + b^2$ |
| Parabol | $y^2 = 2px\ (p > 0)$, tiêu điểm $F\left(\dfrac p2; 0\right)$ |
Đại số tổ hợp, xác suất, thống kê
| Nội dung | Công thức |
| Hoán vị | $P_n = n! = 1\cdot 2 \cdots n$ |
| Chỉnh hợp chập $k$ của $n$ | $A_n^k = \dfrac{n!}{(n-k)!}$ |
| Tổ hợp chập $k$ của $n$ | $C_n^k = \dfrac{n!}{k!\,(n-k)!}$ |
| Nhị thức Newton | $(a+b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k\, a^{n-k} b^k$ |
| Xác suất cổ điển | $P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)},\quad P(\overline{A}) = 1 - P(A)$ |
| Số trung bình | $\overline{x} = \dfrac{x_1 + x_2 + \cdots + x_n}{n}$ |
| Phương sai, độ lệch chuẩn | $s^2 = \dfrac{1}{n}\sum_{i=1}^{n}(x_i - \overline{x})^2,\quad s = \sqrt{s^2}$ |
| Khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị | $R = x_{\max} - x_{\min},\quad \Delta_Q = Q_3 - Q_1$ |
Toán lớp 11
Lượng giác
| Nội dung | Công thức |
| Hệ thức cơ bản | $\sin^2 x + \cos^2 x = 1,\quad 1 + \tan^2 x = \dfrac{1}{\cos^2 x},\quad 1 + \cot^2 x = \dfrac{1}{\sin^2 x}$ |
| Công thức cộng | $\cos(a \pm b) = \cos a\cos b \mp \sin a\sin b$ |
| $\sin(a \pm b) = \sin a\cos b \pm \cos a\sin b$ |
| $\tan(a \pm b) = \dfrac{\tan a \pm \tan b}{1 \mp \tan a\tan b}$ |
| Công thức nhân đôi | $\sin 2a = 2\sin a\cos a,\quad \cos 2a = \cos^2 a - \sin^2 a = 2\cos^2 a - 1 = 1 - 2\sin^2 a$ |
| Hạ bậc | $\cos^2 a = \dfrac{1 + \cos 2a}{2},\quad \sin^2 a = \dfrac{1 - \cos 2a}{2}$ |
| Biến đổi tích thành tổng | $\cos a\cos b = \dfrac12\left[\cos(a-b) + \cos(a+b)\right]$ |
| $\sin a\sin b = \dfrac12\left[\cos(a-b) - \cos(a+b)\right],\quad \sin a\cos b = \dfrac12\left[\sin(a-b) + \sin(a+b)\right]$ |
| Biến đổi tổng thành tích | $\cos a + \cos b = 2\cos\dfrac{a+b}{2}\cos\dfrac{a-b}{2},\quad \cos a - \cos b = -2\sin\dfrac{a+b}{2}\sin\dfrac{a-b}{2}$ |
| $\sin a + \sin b = 2\sin\dfrac{a+b}{2}\cos\dfrac{a-b}{2},\quad \sin a - \sin b = 2\cos\dfrac{a+b}{2}\sin\dfrac{a-b}{2}$ |
| Phương trình lượng giác cơ bản | $\sin x = \sin\alpha \Leftrightarrow x = \alpha + k2\pi \ \text{hoặc}\ x = \pi - \alpha + k2\pi$ |
| $\cos x = \cos\alpha \Leftrightarrow x = \pm\alpha + k2\pi;\quad \tan x = \tan\alpha \Leftrightarrow x = \alpha + k\pi\ (k \in \mathbb{Z})$ |
Dãy số — cấp số cộng, cấp số nhân
| Nội dung | Công thức |
| Cấp số cộng (công sai $d$) | $u_n = u_1 + (n-1)d,\quad S_n = \dfrac{n(u_1 + u_n)}{2} = \dfrac{n\left[2u_1 + (n-1)d\right]}{2}$ |
| Cấp số nhân (công bội $q$) | $u_n = u_1 q^{n-1},\quad S_n = u_1\dfrac{1 - q^n}{1 - q}\ (q \ne 1)$ |
| Cấp số nhân lùi vô hạn | $S = \dfrac{u_1}{1 - q}\quad (|q| < 1)$ |
Hàm số mũ và lôgarit
| Nội dung | Công thức |
| Lũy thừa | $a^m a^n = a^{m+n},\quad \dfrac{a^m}{a^n} = a^{m-n},\quad (a^m)^n = a^{mn},\quad a^{\frac mn} = \sqrt[n]{a^m}$ |
| Định nghĩa lôgarit | $\log_a b = \alpha \Leftrightarrow a^\alpha = b\quad (0 < a \ne 1,\ b > 0)$ |
| Tính chất | $\log_a(bc) = \log_a b + \log_a c,\quad \log_a\dfrac bc = \log_a b - \log_a c,\quad \log_a b^\alpha = \alpha\log_a b$ |
| Đổi cơ số | $\log_a b = \dfrac{\log_c b}{\log_c a},\quad \log_a b = \dfrac{1}{\log_b a}$ |
Đạo hàm
| Nội dung | Công thức |
| Hàm lũy thừa, căn | $(x^n)^{\prime} = n x^{n-1},\quad (\sqrt{x})^{\prime} = \dfrac{1}{2\sqrt{x}},\quad \left(\dfrac1x\right)^{\prime} = -\dfrac{1}{x^2}$ |
| Hàm lượng giác | $(\sin x)^{\prime} = \cos x,\ (\cos x)^{\prime} = -\sin x,\ (\tan x)^{\prime} = \dfrac{1}{\cos^2 x},\ (\cot x)^{\prime} = -\dfrac{1}{\sin^2 x}$ |
| Hàm mũ, lôgarit | $(e^x)^{\prime} = e^x,\ (a^x)^{\prime} = a^x\ln a,\ (\ln x)^{\prime} = \dfrac1x,\ (\log_a x)^{\prime} = \dfrac{1}{x\ln a}$ |
| Quy tắc tính | $(uv)^{\prime} = u^{\prime}v + uv^{\prime},\quad \left(\dfrac uv\right)^{\prime} = \dfrac{u^{\prime}v - uv^{\prime}}{v^2},\quad y^{\prime}_x = y^{\prime}_u\cdot u^{\prime}_x$ |
| Phương trình tiếp tuyến tại $M(x_0; y_0)$ | $y = f^{\prime}(x_0)(x - x_0) + y_0$ |
Xác suất và hình học không gian
| Nội dung | Công thức |
| Công thức cộng xác suất | $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$ |
| Hai biến cố độc lập | $P(AB) = P(A)\cdot P(B)$ |
| Thể tích khối chóp | $V = \dfrac13 B h$ ($B$: diện tích đáy, $h$: chiều cao) |
| Thể tích khối lăng trụ | $V = B h$ |
| Thể tích khối chóp cụt | $V = \dfrac h3\left(B + B^{\prime} + \sqrt{BB^{\prime}}\right)$ |
Toán lớp 12
Ứng dụng đạo hàm
| Nội dung | Công thức |
| Tính đơn điệu | Nếu $f^{\prime}(x) > 0$ trên $K$ thì hàm số đồng biến; $f^{\prime}(x) < 0$ thì nghịch biến |
| Tiệm cận của $y = \dfrac{ax+b}{cx+d}$ | Tiệm cận đứng $x = -\dfrac dc$, tiệm cận ngang $y = \dfrac ac$ |
| Tiệm cận xiên | $y = ax + b$ với $a = \lim_{x\to\pm\infty}\dfrac{f(x)}{x},\ b = \lim_{x\to\pm\infty}\left[f(x) - ax\right]$ |
Nguyên hàm và tích phân
| Nội dung | Công thức |
| Lũy thừa | $\int x^\alpha\,dx = \dfrac{x^{\alpha+1}}{\alpha+1} + C\ (\alpha \ne -1),\quad \int \dfrac1x\,dx = \ln|x| + C$ |
| Mũ | $\int e^x\,dx = e^x + C,\quad \int a^x\,dx = \dfrac{a^x}{\ln a} + C$ |
| Lượng giác | $\int \sin x\,dx = -\cos x + C,\quad \int \cos x\,dx = \sin x + C$ |
| $\int \dfrac{dx}{\cos^2 x} = \tan x + C,\quad \int \dfrac{dx}{\sin^2 x} = -\cot x + C$ |
| Công thức Newton – Leibniz | $\int_a^b f(x)\,dx = F(b) - F(a)$ |
| Diện tích hình phẳng | $S = \int_a^b \left|f(x) - g(x)\right|dx$ |
| Thể tích khối tròn xoay (quanh $Ox$) | $V = \pi\int_a^b f^2(x)\,dx$ |
Tọa độ trong không gian Oxyz
| Nội dung | Công thức |
| Tích vô hướng | $\vec u\cdot\vec v = x_1x_2 + y_1y_2 + z_1z_2$ |
| Tích có hướng | $[\vec u, \vec v] = \left(y_1z_2 - y_2z_1;\ z_1x_2 - z_2x_1;\ x_1y_2 - x_2y_1\right)$ |
| Phương trình mặt phẳng | $a(x-x_0) + b(y-y_0) + c(z-z_0) = 0$, $\vec n = (a;b;c)$ |
| Khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng | $d(M,(P)) = \dfrac{|ax_0 + by_0 + cz_0 + d|}{\sqrt{a^2 + b^2 + c^2}}$ |
| Phương trình tham số đường thẳng | $x = x_0 + at,\ y = y_0 + bt,\ z = z_0 + ct\ (t \in \mathbb{R})$ |
| Mặt cầu tâm $I(a;b;c)$, bán kính $R$ | $(x-a)^2 + (y-b)^2 + (z-c)^2 = R^2$ |
| Góc giữa hai đường thẳng | $\cos\varphi = \dfrac{|\vec u_1\cdot\vec u_2|}{|\vec u_1|\,|\vec u_2|}$ |
| Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng | $\sin\varphi = \dfrac{|\vec u\cdot\vec n|}{|\vec u|\,|\vec n|}$ |
Xác suất có điều kiện
| Nội dung | Công thức |
| Xác suất có điều kiện | $P(A\mid B) = \dfrac{P(AB)}{P(B)}\quad (P(B) > 0)$ |
| Công thức nhân | $P(AB) = P(B)\cdot P(A\mid B)$ |
| Xác suất toàn phần | $P(A) = P(B)\,P(A\mid B) + P(\overline B)\,P(A\mid \overline B)$ |
| Công thức Bayes | $P(B\mid A) = \dfrac{P(B)\,P(A\mid B)}{P(A)}$ |
Vật lý lớp 10
Động học
| Nội dung | Công thức |
| Tốc độ trung bình, vận tốc trung bình | $v_{tb} = \dfrac{s}{t},\quad \vec v_{tb} = \dfrac{\vec d}{t}$ |
| Gia tốc | $a = \dfrac{\Delta v}{\Delta t} = \dfrac{v - v_0}{t - t_0}$ |
| Chuyển động thẳng biến đổi đều | $v = v_0 + at,\quad d = v_0t + \dfrac12 at^2,\quad v^2 - v_0^2 = 2ad$ |
| Rơi tự do | $v = gt,\quad h = \dfrac12 gt^2,\quad v^2 = 2gh$ |
| Ném ngang | $x = v_0t,\ y = \dfrac12 gt^2,\ t = \sqrt{\dfrac{2h}{g}},\ L = v_0\sqrt{\dfrac{2h}{g}}$ |
| Ném xiên (góc $\alpha$) | Tầm cao $H = \dfrac{v_0^2\sin^2\alpha}{2g}$, tầm xa $L = \dfrac{v_0^2\sin 2\alpha}{g}$ (cùng độ cao) |
Động lực học, cân bằng
| Nội dung | Công thức |
| Định luật II Newton | $\vec a = \dfrac{\vec F}{m}\ \Leftrightarrow\ \vec F = m\vec a$ |
| Trọng lực | $P = mg$ |
| Lực ma sát trượt | $F_{ms} = \mu N$ |
| Lực đàn hồi (định luật Hooke) | $F_{\text{đh}} = k|\Delta l|$ |
| Moment lực | $M = F\cdot d$ ($d$: cánh tay đòn) |
| Khối lượng riêng, áp suất | $\rho = \dfrac mV,\quad p = \dfrac FS,\quad p = p_a + \rho g h$ |
| Lực đẩy Archimedes | $F_A = \rho g V$ |
Năng lượng, động lượng, chuyển động tròn, biến dạng
| Nội dung | Công thức |
| Công, công suất | $A = Fs\cos\alpha,\quad \mathscr{P} = \dfrac At = Fv$ |
| Động năng, thế năng trọng trường | $W_{\text{đ}} = \dfrac12 mv^2,\quad W_t = mgh$ |
| Cơ năng | $W = W_{\text{đ}} + W_t$ (bảo toàn khi chỉ có lực thế) |
| Hiệu suất | $H = \dfrac{A_{ci}}{A_{tp}}\cdot 100\%$ |
| Động lượng | $\vec p = m\vec v,\quad \vec F\,\Delta t = \Delta\vec p$ |
| Bảo toàn động lượng (hệ kín) | $m_1\vec v_1 + m_2\vec v_2 = m_1\vec v_1^{\,\prime} + m_2\vec v_2^{\,\prime}$ |
| Chuyển động tròn đều | $\omega = \dfrac{\Delta\theta}{\Delta t} = \dfrac{2\pi}{T} = 2\pi f,\quad v = \omega r$ |
| Gia tốc, lực hướng tâm | $a_{ht} = \dfrac{v^2}{r} = \omega^2 r,\quad F_{ht} = m a_{ht}$ |
Vật lý lớp 11
Dao động
| Nội dung | Công thức |
| Phương trình dao động điều hòa | $x = A\cos(\omega t + \varphi)$ |
| Vận tốc, gia tốc | $v = -\omega A\sin(\omega t + \varphi),\quad a = -\omega^2 x$ |
| Giá trị cực đại | $v_{\max} = \omega A,\quad a_{\max} = \omega^2 A$ |
| Hệ thức độc lập thời gian | $A^2 = x^2 + \dfrac{v^2}{\omega^2}$ |
| Chu kì, tần số | $T = \dfrac{2\pi}{\omega},\quad f = \dfrac1T$ |
| Con lắc lò xo | $\omega = \sqrt{\dfrac km},\quad T = 2\pi\sqrt{\dfrac mk}$ |
| Con lắc đơn (dao động nhỏ) | $\omega = \sqrt{\dfrac gl},\quad T = 2\pi\sqrt{\dfrac lg}$ |
| Cơ năng | $W = \dfrac12 kA^2 = \dfrac12 m\omega^2A^2$ |
Sóng
| Nội dung | Công thức |
| Bước sóng | $\lambda = vT = \dfrac vf$ |
| Giao thoa ánh sáng khe Young | Khoảng vân $i = \dfrac{\lambda D}{a}$, vân sáng $x_s = ki$, vân tối $x_t = \left(k + \dfrac12\right)i$ |
| Sóng dừng, hai đầu cố định | $l = k\dfrac{\lambda}{2}\quad (k = 1, 2, 3, \ldots)$ |
| Sóng dừng, một đầu cố định – một đầu tự do | $l = (2k+1)\dfrac{\lambda}{4}$ |
| Sóng điện từ trong chân không | $\lambda = \dfrac cf,\quad c = 3\cdot 10^8\ \text{m/s}$ |
Điện trường
| Nội dung | Công thức |
| Định luật Coulomb | $F = k\dfrac{|q_1q_2|}{\varepsilon r^2},\quad k = 9\cdot 10^9\ \text{N}\cdot\text{m}^2/\text{C}^2$ |
| Cường độ điện trường | $E = \dfrac Fq,\quad E = k\dfrac{|Q|}{\varepsilon r^2}$ (điện tích điểm) |
| Điện trường đều | $E = \dfrac Ud$ |
| Công của lực điện, thế năng | $A_{MN} = qEd = qU_{MN},\quad W_M = qV_M$ |
| Tụ điện | $C = \dfrac QU,\quad W = \dfrac12 CU^2 = \dfrac{Q^2}{2C}$ |
| Ghép tụ | Nối tiếp $\dfrac1{C_b} = \dfrac1{C_1} + \dfrac1{C_2}$; song song $C_b = C_1 + C_2$ |
Dòng điện, mạch điện
| Nội dung | Công thức |
| Cường độ dòng điện | $I = \dfrac{\Delta q}{\Delta t}$ |
| Định luật Ohm, điện trở dây dẫn | $I = \dfrac UR,\quad R = \rho\dfrac lS$ |
| Ghép điện trở | Nối tiếp $R = R_1 + R_2$; song song $\dfrac1R = \dfrac1{R_1} + \dfrac1{R_2}$ |
| Định luật Ohm toàn mạch | $I = \dfrac{\mathscr{E}}{R_N + r},\quad U_N = \mathscr{E} - Ir$ |
| Điện năng, công suất | $A = UIt,\quad \mathscr{P} = UI = I^2R = \dfrac{U^2}{R}$ |
| Định luật Joule – Lenz | $Q = I^2Rt$ |
Vật lý lớp 12
Vật lý nhiệt
| Nội dung | Công thức |
| Nhiệt độ tuyệt đối | $T\,(\text{K}) = t\,(^\circ\text{C}) + 273$ |
| Nhiệt lượng | $Q = mc\Delta t$ |
| Nóng chảy, hóa hơi | $Q = \lambda m,\quad Q = Lm$ |
| Định luật I nhiệt động lực học | $\Delta U = A + Q$ |
Khí lí tưởng
| Nội dung | Công thức |
| Định luật Boyle ($T$ không đổi) | $p_1V_1 = p_2V_2$ |
| Định luật Charles ($V$ không đổi) | $\dfrac{p_1}{T_1} = \dfrac{p_2}{T_2}$ |
| Định luật Gay-Lussac ($p$ không đổi) | $\dfrac{V_1}{T_1} = \dfrac{V_2}{T_2}$ |
| Phương trình trạng thái | $\dfrac{p_1V_1}{T_1} = \dfrac{p_2V_2}{T_2}$ |
| Phương trình Clapeyron | $pV = nRT,\quad R = 8{,}31\ \text{J}/(\text{mol}\cdot\text{K})$ |
| Áp suất theo mô hình động học | $p = \dfrac13\,\mu\, m\,\overline{v^2}$ ($\mu$: mật độ phân tử) |
| Động năng tịnh tiến trung bình | $\overline{W}_{\text{đ}} = \dfrac32 kT,\quad k = 1{,}38\cdot 10^{-23}\ \text{J/K}$ |
Từ trường, cảm ứng điện từ, dòng xoay chiều
| Nội dung | Công thức |
| Lực từ lên dây dẫn | $F = BIl\sin\alpha$ |
| Từ thông | $\Phi = BS\cos\alpha$ |
| Suất điện động cảm ứng (Faraday) | $e_c = -\dfrac{\Delta\Phi}{\Delta t}$ |
| Dòng điện xoay chiều | $i = I_0\cos(\omega t + \varphi),\quad I = \dfrac{I_0}{\sqrt2},\quad U = \dfrac{U_0}{\sqrt2}$ |
| Máy biến áp lí tưởng | $\dfrac{U_1}{U_2} = \dfrac{N_1}{N_2} = \dfrac{I_2}{I_1}$ |
Vật lý hạt nhân
| Nội dung | Công thức |
| Kí hiệu hạt nhân $^A_ZX$ | Số proton $Z$, số nơtron $N = A - Z$ |
| Hệ thức Einstein | $E = mc^2,\quad 1\,\text{u} \approx 931{,}5\ \text{MeV}/c^2$ |
| Độ hụt khối | $\Delta m = Zm_p + (A - Z)m_n - m_X$ |
| Năng lượng liên kết, liên kết riêng | $W_{lk} = \Delta m\,c^2,\quad \varepsilon = \dfrac{W_{lk}}{A}$ |
| Định luật phóng xạ | $N = N_0\,2^{-\frac tT} = N_0e^{-\lambda t},\quad \lambda = \dfrac{\ln 2}{T}$ |
| Độ phóng xạ | $H = \lambda N = H_0\,2^{-\frac tT}$ |
Ngữ pháp Tiếng Anh
Các thì thường gặp
| Thì | Cấu trúc (khẳng định) | Dấu hiệu nhận biết |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) · S + am/is/are | always, usually, often, every day |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | now, at the moment, Look!, Listen! |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | already, yet, just, ever, never, since, for, so far |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed · S + was/were | yesterday, ago, last week, in 2020 |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | at 8 p.m. yesterday, when, while |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed | before, after, by the time (+ quá khứ đơn) |
| Tương lai đơn | S + will + V | tomorrow, next week, I think, probably |
| Tương lai gần | S + am/is/are + going to + V | kế hoạch đã định, dự đoán có căn cứ |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | at this time tomorrow |
Câu điều kiện
| Loại | Cấu trúc |
| Loại 0 — sự thật hiển nhiên | If + S + V(s/es), S + V(s/es) |
| Loại 1 — có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai | If + S + V(s/es), S + will/can + V |
| Loại 2 — không có thật ở hiện tại | If + S + V2/ed (be → were), S + would/could + V |
| Loại 3 — không có thật trong quá khứ | If + S + had + V3/ed, S + would/could have + V3/ed |
| Đảo ngữ loại 1 / 2 / 3 | Should + S + V… / Were + S + (to V)… / Had + S + V3/ed… |
| Unless = If … not | Unless you hurry, you will be late. |
Câu bị động
Công thức chung: S + be (chia theo thì) + V3/ed (+ by O).
| Thì | Dạng bị động |
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3/ed |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are being + V3/ed |
| Hiện tại hoàn thành | have/has been + V3/ed |
| Quá khứ đơn | was/were + V3/ed |
| Tương lai đơn | will be + V3/ed |
| Động từ khuyết thiếu | can/must/should/may + be + V3/ed |
Câu tường thuật — lùi thì và đổi trạng từ
| Lùi thì | Đổi trạng từ |
| Hiện tại đơn → Quá khứ đơn | now → then |
| Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn | today → that day |
| Hiện tại hoàn thành / Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành | yesterday → the day before / the previous day |
| will → would, can → could, may → might | tomorrow → the next day / the following day |
| must → had to | ago → before, here → there, this → that, these → those |
So sánh và mệnh đề quan hệ
| Chủ điểm | Cấu trúc |
| So sánh bằng | S + be/V + as + adj/adv + as + O |
| So sánh hơn | Tính từ ngắn: adj-er + than · Tính từ dài: more + adj + than |
| So sánh nhất | the + adj-est · the most + adj |
| So sánh kép | The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V |
| Đại từ quan hệ | who (người, chủ ngữ) · whom (người, tân ngữ) · which (vật) · that · whose (sở hữu) |
| Trạng từ quan hệ | where (nơi chốn) · when (thời gian) · why (lí do) |